Nếu cần một lựa chọn an toàn cho phần lớn đơn hàng doanh nghiệp, khổ 8 × 16 cm là kích thước bao lì xì dễ dùng nhất: vừa tiền Việt, đủ chỗ đặt logo và lời chúc, đồng thời thuận lợi khi dàn khuôn in số lượng lớn. Tuy nhiên, 6 × 11 cm, 7,5 × 16 cm và 9 × 18 cm vẫn có lợi thế riêng. Chọn đúng khổ ngay từ đầu giúp tránh ba lỗi tốn kém nhất: tiền bị gập, thiết kế quá chật và bản trải không phù hợp khổ giấy.

Bài viết này đi thẳng vào kích thước thành phẩm, kích thước lọt lòng, bản trải, tai dán, nắp và cách chừa hao. Nội dung dành cho người phụ trách marketing, mua hàng hoặc thiết kế đang chuẩn bị đặt in bao lì xì theo yêu cầu cho Tết 2027.

Kỹ thuật viên đo kích thước bao lì xì chuẩn 2027 tại xưởng in
Đo trực tiếp khổ thành phẩm và kiểm tra bản trải giúp tránh sai số trước khi làm khuôn bế.

Bảng kích thước bao lì xì chuẩn thường dùng

Khổ thành phẩmPhù hợpƯu điểmLưu ý
6 × 11 cmLì xì trẻ em, sự kiện, số lượng lớnNhỏ gọn, tiết kiệm giấy, dễ phátKhông phù hợp khi cần nhiều nội dung hoặc quà tặng kèm
7,5 × 16 cmDoanh nghiệp thích dáng thanhGọn, hiện đại, vẫn chứa tiền Việt thoải máiCần kiểm tra chiều ngang logo và vùng ép kim
8 × 16 cmĐa số doanh nghiệp, ngân hàng, bán lẻCân đối, phổ biến, dễ thiết kếNên chừa mép an toàn cho logo và lời chúc
9 × 18 cmMẫu cao cấp, thiệp nhỏ, voucherNhiều diện tích trình bày, cảm giác trang trọngTốn giấy và chi phí gia công hơn
10 × 20 cm trở lênBộ quà, voucher lớn, thiết kế đặc biệtTạo khác biệt rõCần làm khuôn riêng và mẫu thử trước sản xuất

Kích thước trên là khổ sau khi gấp dán, không phải kích thước toàn bộ tờ giấy khi đưa lên máy in. Khi trao đổi với nhà in, hãy nói rõ “khổ thành phẩm” để tránh nhầm với bản trải. Chênh lệch chỉ 5–10 mm có thể khiến cả bố cục, khuôn bế và định mức giấy thay đổi.

Kích thước tiền Việt và khoảng lọt lòng cần tính

Người đặt hàng thường chỉ nhìn chiều dài tờ tiền rồi chọn bao dài hơn một chút. Cách này chưa đủ, vì bên trong bao còn đường keo, tai dán và phần giấy gấp. Kích thước lọt lòng thực tế luôn nhỏ hơn khổ thành phẩm. Với bao 8 × 16 cm, khoảng sử dụng bên trong cần được kiểm tra trên mẫu bế thật, không nên suy ra hoàn toàn từ file thiết kế.

Tiền polymer Việt Nam có nhiều mệnh giá nhưng kích thước không giống nhau hoàn toàn. Khi doanh nghiệp chưa xác định sẽ dùng mệnh giá nào, nên thiết kế theo tờ có chiều dài lớn trong nhóm dự kiến sử dụng và chừa thêm độ rơ hợp lý. Khoảng rơ quá ít làm tiền khó cho vào; quá nhiều khiến bao mềm, tờ tiền trượt và cảm giác cầm không chắc.

  • Chỉ đựng một tờ tiền: ưu tiên bao gọn, không cần tăng độ dày quá mức.
  • Đựng nhiều tờ hoặc voucher: tăng khe lọt lòng và cân nhắc giấy có độ dai tốt.
  • Đựng thẻ quà tặng: đo thẻ thật, kể cả bao nhựa hoặc góc bo.
  • Kèm thiệp nhỏ: làm mẫu trắng để thử thao tác cho vào và lấy ra.

Mẹo thực tế là chuẩn bị đúng vật sẽ đặt bên trong rồi gửi kích thước cho nhà in. Một mẫu thử bằng giấy trắng rẻ hơn nhiều so với sửa khuôn sau khi đã bế hàng nghìn chiếc.

Khổ thành phẩm khác bản trải như thế nào?

Khổ thành phẩm khác bản trải như thế nào?

Khổ thành phẩm là kích thước người nhận nhìn thấy sau khi bao được bế, gấp và dán. Bản trải là toàn bộ hình dạng phẳng trước khi thành phẩm, gồm mặt trước, mặt sau, nắp, đáy, tai dán và các đường cấn. Vì vậy một bao 8 × 16 cm không dùng một hình chữ nhật 8 × 16 cm để sản xuất.

Bản trải quyết định ba vấn đề: lượng giấy tiêu hao, vị trí nội dung và khả năng lắp ráp. Nếu designer chỉ dựng hai mặt trước–sau mà không có dieline, hình ảnh có thể chạm đường gấp, logo chạy sang tai dán hoặc hoa văn bị đứt khi cấn. Đây là lỗi thường gặp khi khách hàng gửi file sát ngày sản xuất.

Các phần cơ bản của bản trải

  • Mặt trước: vùng nhận diện chính, thường có logo, thông điệp hoặc họa tiết Tết.
  • Mặt sau: phù hợp cho lời chúc, thông tin liên hệ, QR hoặc dấu nhận diện nhỏ.
  • Nắp: có thể là nắp thẳng, nắp bo, nắp bán nguyệt hoặc hình tạo dáng riêng.
  • Tai dán: phần giữ hai mép hoặc đáy; không đặt nội dung quan trọng.
  • Đường cấn: nơi giấy gấp; vùng ép kim hoặc chữ nhỏ cần tránh nằm đúng trên đường này.
  • Đường bế: đường dao cắt hình dáng cuối cùng; cần bleed ở phía ngoài.

Chừa bleed, vùng an toàn và sai số ra sao?

Bleed là phần hình nền hoặc màu tràn ra ngoài đường bế. Mục đích là khi dao bế có sai số nhỏ, mép thành phẩm vẫn kín màu, không lộ viền giấy trắng. Với file bao lì xì, mức chừa cụ thể nên theo khuôn và yêu cầu của nhà in; không áp một con số máy móc cho mọi thiết kế.

Vùng an toàn lại nằm phía trong đường bế. Logo, số điện thoại, QR, chữ nhỏ và chi tiết ép kim nên đặt cách đường cắt, đường cấn một khoảng đủ an toàn. Thiết kế càng nhiều chi tiết sát mép thì rủi ro nhìn lệch càng rõ. Đặc biệt, QR code không chỉ cần đủ khoảng cách mà còn phải được quét thử trên bản in thật.

Đối với nền đỏ phủ toàn bộ, designer nên kéo nền vượt ra ngoài đường bế. Đối với khung viền mảnh chạy sát mép, tốt hơn là tăng bề dày hoặc đưa vào trong. Một khung chỉ lệch 1 mm đã có thể tạo cảm giác thành phẩm bị lỗi dù chức năng vẫn bình thường.

Chọn kích thước theo mục tiêu sử dụng

Chọn kích thước theo mục tiêu sử dụng

Phát cho nhân viên và khách hàng số lượng lớn

Khổ 8 × 16 cm là lựa chọn cân bằng. Bao đủ trang trọng, không quá tốn diện tích khi đóng kiện và thuận tiện cho bộ phận hành chính chia theo phòng ban. Nếu doanh nghiệp có nhiều nhóm người nhận, có thể giữ nguyên khuôn nhưng thay màu hoặc lời chúc để kiểm soát chi phí.

Chiến dịch bán lẻ, sự kiện và hoạt náo

Khổ 6 × 11 cm phù hợp khi mỗi bao chỉ chứa một tờ tiền hoặc mã ưu đãi nhỏ. Kích thước gọn tạo nhịp phát nhanh. Tuy nhiên, không nên cố nhồi logo lớn, nhiều dòng địa chỉ và QR vào mặt trước. Hãy ưu tiên một thông điệp, chuyển thông tin phụ sang mặt sau.

Quà tặng cao cấp và đối tác

Khổ 9 × 18 cm tạo nhiều khoảng thở cho thiết kế, phù hợp giấy mỹ thuật, ép kim hoặc dập nổi. Điểm cần cân nhắc là giá không chỉ tăng vì dùng nhiều giấy. Khuôn bế, tỷ lệ hao, đóng gói và thao tác dán cũng có thể thay đổi.

Voucher, thẻ và bộ quà

Đừng chọn theo “kích thước bao lì xì chuẩn” nếu vật bên trong không chuẩn. Hãy đo voucher, thẻ, thiệp và độ dày cả bộ. Một mẫu 9 × 18 cm có thể vừa chiều dài nhưng thiếu độ rơ khi kèm thiệp dày. Trường hợp này nên dựng dummy bằng đúng định lượng giấy dự kiến.

Kích thước ảnh hưởng giá in như thế nào?

Giá không tăng tuyến tính theo chiều rộng hoặc chiều dài. Nhà in phải xem một tờ giấy xếp được bao nhiêu bản trải, chiều xoay khuôn, loại giấy, số màu, tỷ lệ hao và công đoạn sau in. Đôi khi tăng vài milimet làm mất một hàng sản phẩm trên tờ in, khiến đơn giá thay đổi rõ. Ngược lại, một kích thước lớn hơn nhưng tối ưu được cách dàn khuôn vẫn có thể kinh tế.

Số lượng tham khảoĐơn giá tham khảoPhù hợp
500 chiếcKhoảng 3.500đ/chiếcĐơn nhỏ, thử mẫu, nhóm khách riêng
1.000 chiếcKhoảng 1.800đ/chiếcDoanh nghiệp nhỏ và vừa
2.000 chiếcKhoảng 1.200đ/chiếcChiến dịch nhiều phòng ban
5.000 chiếcKhoảng 850đ/chiếcChuỗi bán lẻ, đại lý, tập đoàn
10.000 chiếcKhoảng 650đ/chiếcPhân phối quy mô lớn

Bảng giá dùng để ước tính ngân sách, không phải báo giá cố định. Giá thực tế thay đổi theo kích thước, loại giấy, số mặt in, cán màng, ép kim, dập nổi, khuôn bế, tiến độ và thời điểm đặt hàng. Với mẫu 9 × 18 cm hoặc khuôn đặc biệt, nên gửi file để tính dàn khuôn trước.

Ba mẫu kích thước nổi bật cho Tết 2027

  1. Mẫu doanh nghiệp 8 × 16 cm: mặt trước chỉ có logo và họa tiết; mặt sau là lời chúc 2–3 dòng. Đây là mẫu dễ kiểm soát nhất khi cần 1.000–10.000 chiếc.
  2. Mẫu tối giản 7,5 × 16 cm: dáng thanh, dùng một màu nền và một vị trí ép kim nhỏ. Phù hợp thương hiệu hiện đại, mỹ phẩm, thời trang hoặc dịch vụ chuyên nghiệp.
  3. Mẫu quà tặng 9 × 18 cm: kết hợp thẻ lời chúc nhỏ hoặc voucher. Nên chọn giấy cứng vừa phải và làm mẫu thật để kiểm tra thao tác đóng mở.

Doanh nghiệp không cần chọn khổ lớn nhất để tạo cảm giác cao cấp. Chất giấy, độ sắc nét, khoảng trắng và mức hoàn thiện thường ảnh hưởng cảm nhận nhiều hơn vài centimet kích thước.

Checklist duyệt kích thước trước khi chốt khuôn

  • Ghi rõ khổ thành phẩm theo chiều ngang × chiều dọc.
  • Xác nhận vật thực tế đặt bên trong và số lượng tờ dự kiến.
  • Nhận đúng dieline từ nhà in, không tự đoán tai dán.
  • Kiểm tra bleed, vùng an toàn, đường cấn và đường bế.
  • Đặt logo, chữ nhỏ và QR tránh mép cắt hoặc nếp gấp.
  • In thử file theo tỷ lệ 100%, cắt gấp thủ công và cho tiền thật vào.
  • Xác nhận loại nắp, kiểu đóng, hướng mở và vị trí keo.
  • Duyệt mẫu trắng hoặc mẫu màu trước khi chạy số lượng lớn.
  • Ghi phiên bản file, ngày duyệt và người phê duyệt cuối cùng.

Lỗi thường gặp khi đặt kích thước bao lì xì

Nhầm khổ file với khổ thành phẩm: khách hàng gửi một hình chữ nhật và cho rằng đó là file sản xuất. Cách xử lý là dựng lại trên dieline chuẩn.

Chọn khổ theo mẫu trên mạng: ảnh tham khảo không cho biết tỷ lệ thật, độ dày giấy hay kích thước lọt lòng. Hãy lấy ý tưởng thiết kế, không sao chép thông số khi chưa đo.

Đặt nội dung sát nắp: khi đóng bao, chữ bị che hoặc nằm đúng đường cấn. Cần xem mô phỏng cả trạng thái mở và đóng.

Không thử tiền hoặc voucher thật: file nhìn đẹp trên màn hình nhưng vật bên trong khó đưa vào. Dummy thủ công là bước đơn giản nhất để loại lỗi này.

Tăng kích thước để “cho sang”: làm chi phí giấy và đóng gói tăng nhưng không cải thiện trải nghiệm. Nếu cần cao cấp, hãy đầu tư chất liệu, kỹ thuật hoàn thiện và bố cục.

Kinh nghiệm đặt hàng theo số lượng

Với 500 chiếc, doanh nghiệp có thể ưu tiên sự linh hoạt, thử một thiết kế hoặc chia cho nhóm khách quan trọng. Ở mức 1.000–2.000 chiếc, nên khóa kích thước và cấu tạo sớm vì chi phí làm khuôn bắt đầu được phân bổ tốt hơn. Từ 5.000 chiếc trở lên, mọi thay đổi vài milimet cần được tính dàn lại trước khi duyệt; một quyết định nhỏ có thể tạo chênh lệch đáng kể trên tổng số giấy.

Nếu có nhiều chi nhánh, đừng vội làm nhiều kích thước. Giữ một khuôn chung, thay nội dung theo từng phiên bản thường dễ kiểm hàng và đóng gói hơn. Chỉ tách khổ khi vật đựng bên trong hoặc cách sử dụng thực sự khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước bao lì xì phổ biến nhất là bao nhiêu?

Khổ 8 × 16 cm được dùng rộng rãi vì cân đối với tiền Việt và đủ diện tích cho nhận diện doanh nghiệp. Đây là điểm khởi đầu tốt, không phải quy chuẩn bắt buộc.

Bao 6 × 11 cm có đựng tiền Việt được không?

Có, nhưng cần thử theo mệnh giá và cách đặt tiền. Một số trường hợp phải gập tiền hoặc dùng cho một tờ duy nhất. Không nên quyết định chỉ từ số đo danh nghĩa.

Có thể tự làm bản trải không?

Designer có thể dựng file khi đã có dieline chính xác của nhà in. Nếu chưa chốt cấu tạo nắp, tai dán và đường cấn, nên yêu cầu khuôn chuẩn trước khi hoàn thiện thiết kế.

Khổ riêng có đắt hơn khổ chuẩn không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Chi phí phụ thuộc cách dàn trên khổ giấy, khuôn bế, tỷ lệ hao và số lượng. Một khổ riêng tối ưu tốt vẫn có thể hợp lý; ngược lại, thay đổi nhỏ làm giảm số sản phẩm trên một tờ sẽ tăng giá.

Khi nào cần làm mẫu thật?

Nên làm mẫu khi có QR, ép kim, giấy mỹ thuật, vật đặt bên trong khác tiền hoặc đơn hàng từ 1.000 chiếc trở lên. Mẫu thật giúp duyệt màu, độ cứng, nếp gấp và thao tác sử dụng.

Kết luận: nên chọn khổ nào?

Chọn 8 × 16 cm nếu cần phương án an toàn, dễ thiết kế và tối ưu cho đa số đơn hàng doanh nghiệp. Chọn 6 × 11 cm khi ưu tiên gọn và tiết kiệm; 7,5 × 16 cm khi muốn dáng thanh; 9 × 18 cm khi cần nhiều không gian hoặc kèm voucher. Trước khi chốt, hãy thử vật thật trong mẫu gấp và yêu cầu nhà in xác nhận bản trải.

Nếu đã có logo, nội dung và số lượng dự kiến, In Ấn Ánh Dương có thể kiểm tra tỷ lệ, gợi ý khổ và tính dàn khuôn trước khi báo giá. Bạn cũng có thể xem thêm mẫu lì xì doanh nghiệp để chọn bố cục phù hợp.

Đánh giá

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo
Chat Zalo • 0981 081 786
Zalo
Chat Zalo • 0965 690 189
Gọi ngay 0981 081 786
Gọi ngay 0965 690 189